tri tình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiểu rõ và thông cảm với tình hình, hoàn cảnh của người khác: "Tri tình" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ việc thấu hiểu tình thế, hoàn cảnh thực tế của một người hoặc một sự việc, và từ đó thể hiện sự cảm thông, thấu hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông chủ rất tri tình khi cho nhân viên nghỉ phép đột xuất vì hoàn cảnh gia đình khó khăn.
- Một vị lãnh đạo tri tình sẽ luôn lắng nghe và thấu hiểu nguyện vọng của quần chúng.
Các cách sử dụng nâng cao
"tỏ ra tri tình": thể hiện sự thấu hiểu và cảm thông.
- Trước những khó khăn của dân, chính quyền địa phương đã tỏ ra rất tri tình.
"sự tri tình" (danh từ hóa): phẩm chất, hành động thấu hiểu và cảm thông.
- Sự tri tình của anh ấy khiến mọi người cảm động.
Biến thể và từ gần giống
Thấu tình (tính từ): hiểu rõ và thông cảm với tình cảm, lẽ phải. Đây là một từ gần nghĩa và thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Phán quyết của tòa án vừa nghiêm minh vừa thấu tình.
Thông cảm (động từ/tính từ): hiểu và chia sẻ cảm xúc, hoàn cảnh khó khăn với người khác.
- Cảm thông (động từ/tính từ): có cùng cảm xúc, suy nghĩ do hiểu rõ hoàn cảnh của người khác.
Từ đồng nghĩa
- Thấu hiểu: hiểu một cách sâu sắc và đầy đủ.
- Cảm thông: đồng cảm, chia sẻ.
- Thông cảm: hiểu và thông suốt, thường đi với lý lẽ và tình cảm.
Lưu ý sử dụng
- "Tri tình" là một từ có màu sắc cổ, trang trọng, thường được dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh mang tính chất nghiêm túc, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh sự hiểu biết dựa trên việc nắm bắt được tình hình thực tế (tình) một cách sáng suốt, rõ ràng (tri), từ đó dẫn đến cách ứng xử phù hợp và nhân văn.
- Hiểu rõ tình hình, tình cảnh.